Công cụ tính thuế hộ kinh doanh
Từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh chính thức bỏ thuế khoán, chuyển sang tự kê khai doanh thu thực và bắt buộc dùng hoá đơn điện tử. Thuế tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu, mỗi ngành một tỷ lệ khác nhau. Công cụ này tính nhanh số phải nộp theo ngành nghề của bạn.
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15
- Thông tư 40/2021/TT-BTC — tỷ lệ thuế theo ngành nghề đối với hộ, cá nhân kinh doanh
Lưu ý: Doanh thu từ 200 triệu đồng/năm trở xuống thuộc diện không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân.
Bảng tra tỷ lệ thuế hộ kinh doanh theo ngành nghề
Điều kiện của bảng: Doanh thu năm là 500.000.000 ₫.
| Ngành nghề | Tỷ lệ áp dụng | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Tổng thuế phải nộp |
|---|---|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hoá | 1,0% GTGT + 0,5% TNCN | 5.000.000 ₫ | 2.500.000 ₫ | 7.500.000 ₫ |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu vật liệu | 5,0% GTGT + 2,0% TNCN | 25.000.000 ₫ | 10.000.000 ₫ | 35.000.000 ₫ |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn hàng hoá | 3,0% GTGT + 1,5% TNCN | 15.000.000 ₫ | 7.500.000 ₫ | 22.500.000 ₫ |
| Cho thuê tài sản | 5,0% GTGT + 5,0% TNCN | 25.000.000 ₫ | 25.000.000 ₫ | 50.000.000 ₫ |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2,0% GTGT + 1,0% TNCN | 10.000.000 ₫ | 5.000.000 ₫ | 15.000.000 ₫ |
Bảng này cho thấy: Thuế hộ kinh doanh tính trên DOANH THU, không trừ chi phí — nên hộ bán hàng lỗ vẫn phải nộp thuế. Dưới ngưỡng doanh thu chịu thuế thì không phải nộp; đổi ngành nghề trong công cụ sẽ thấy cùng một doanh thu có thể chênh nhau nhiều lần tiền thuế.
Nộp muộn khoản thuế khoán này thì phát sinh tiền chậm nộp theo ngày — tính ở Tính tiền chậm nộp thuế.
Công cụ liên quan
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾
Cách sử dụng
- Nhập doanh thu cả năm của hộ kinh doanh.
- Chọn nhóm ngành nghề đúng với hoạt động chính.
- Xem tổng thuế, tách riêng phần giá trị gia tăng và phần thu nhập cá nhân.