Công cụ tính BMI
BMI (Chỉ số khối cơ thể) là một con số đơn giản cho biết cân nặng của bạn có phù hợp với chiều cao hay không. Chỉ số này được bác sĩ trên khắp thế giới sử dụng. Bạn chỉ cần cân nặng và chiều cao.
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — phân loại chỉ số khối cơ thể
Lưu ý: BMI không phân biệt được cơ và mỡ, nên người tập thể hình nhiều cơ có thể bị xếp nhầm vào nhóm thừa cân. Ngưỡng dành cho người châu Á thấp hơn ngưỡng quốc tế.
Bảng tra chỉ số BMI theo cân nặng
Điều kiện của bảng: Chiều cao 170 cm.
| Cân nặng | Chỉ số BMI của bạn | Phân loại |
|---|---|---|
| 45 kg | 15,6 | Thiếu cân |
| 50 kg | 17,3 | Thiếu cân |
| 55 kg | 19,0 | Cân nặng bình thường |
| 60 kg | 20,8 | Cân nặng bình thường |
| 65 kg | 22,5 | Cân nặng bình thường |
| 70 kg | 24,2 | Cân nặng bình thường |
| 75 kg | 26,0 | Thừa cân |
| 80 kg | 27,7 | Thừa cân |
| 90 kg | 31,1 | Béo phì |
| 100 kg | 34,6 | Béo phì |
Bảng này cho thấy: Bảng này xếp nhóm theo ngưỡng quốc tế của WHO: thừa cân từ 25 trở lên. Ngưỡng khuyến nghị cho người châu Á thấp hơn — thừa cân đã tính từ 23 — nên một chỉ số còn nằm trong nhóm bình thường ở bảng này vẫn có thể là thừa cân theo mốc châu Á. BMI cũng không phân biệt được cơ với mỡ, người tập nặng dễ bị xếp nhầm nhóm.
BMI không phân biệt cơ với mỡ; muốn biết phần mỡ thật thì đo thêm ở Tính tỷ lệ mỡ.
Công cụ liên quan
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾
Cách sử dụng
- Nhập cân nặng của bạn theo ki-lô-gam.
- Nhập chiều cao của bạn theo xăng-ti-mét.
- Chỉ số BMI hiện ra kèm phân loại (thiếu cân, bình thường, thừa cân hoặc béo phì).