Công cụ tính lãi suất thực
Ngân hàng quảng cáo "lãi chỉ 0,7% mỗi tháng" nghe rất mềm, nhưng nếu lãi tính trên dư nợ gốc ban đầu thì lãi suất THỰC cao gần gấp đôi. Công cụ này đi ngược từ số tiền bạn trả mỗi tháng ra lãi suất thực — con số duy nhất dùng để so sánh công bằng giữa các gói vay.
- Chuẩn mực công bố lãi suất hiệu dụng — tương đương khái niệm APR trong thông lệ quốc tế
Lưu ý: Vay 100 triệu lãi quảng cáo "0,7% mỗi tháng" trong 24 tháng nghe như 8,4% một năm, nhưng lãi suất thực là 16,51% — gần gấp đôi, vì lãi tính trên dư nợ gốc ban đầu trong khi bạn đã trả bớt dần.
Bảng tra lãi suất thực từ mức lãi phẳng được quảng cáo
Điều kiện của bảng: Vay 100.000.000 ₫ trong 24 tháng, lãi tính trên dư nợ gốc ban đầu, không phí.
| Mức lãi được chào | Lãi suất thực mỗi năm | Tổng tiền lãi và phí | Tổng tiền phải trả |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo 0,5% mỗi tháng | 11,71% | 12.000.008 ₫ | 112.000.008 ₫ |
| Quảng cáo 0,7% mỗi tháng | 16,51% | 16.800.008 ₫ | 116.800.008 ₫ |
| Quảng cáo 1,0% mỗi tháng | 23,84% | 24.000.008 ₫ | 124.000.008 ₫ |
| Quảng cáo 1,5% mỗi tháng | 36,42% | 36.000.008 ₫ | 136.000.008 ₫ |
| Quảng cáo 2,0% mỗi tháng | 49,49% | 48.000.008 ₫ | 148.000.008 ₫ |
Bảng này cho thấy: Mức lãi được chào nhân 12 KHÔNG phải lãi suất thực. Lãi tính trên dư nợ gốc ban đầu trong khi tiền gốc đã trả bớt dần, nên lãi suất thực luôn gần gấp đôi con số quảng cáo. Khi so hai khoản vay, chỉ cột đầu tiên là so sánh được.
Để thấy mức lãi phẳng đó thành số tiền trả mỗi tháng là bao nhiêu, xem Tính trả góp.
Công cụ liên quan
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾
Cách sử dụng
- Nhập số tiền vay theo hợp đồng.
- Nhập số tiền phải trả mỗi tháng — lấy đúng con số nhân viên tín dụng báo.
- Nhập số tháng trả góp.
- Nhập khoản phí bị trừ ngay khi giải ngân, nếu có — phí này làm lãi suất thực tăng thêm.
- So lãi suất thực mỗi năm giữa các gói vay để chọn đúng.