Công cụ tính diện tích căn hộ
Hợp đồng mua căn hộ ghi 75 mét vuông, nhưng đo thực tế trong nhà chỉ được 70. Năm mét vuông chênh lệch đó là tường bao, cột và hộp kỹ thuật — bạn vẫn trả tiền nhưng không dùng được. Công cụ này quy ra đơn giá THỰC trên phần diện tích dùng được, để so sánh đúng giữa các dự án.
- Luật Nhà ở số 27/2023/QH15
- Thông tư 03/2014/TT-BXD — cách xác định diện tích sử dụng căn hộ
Lưu ý: Diện tích ghi trong sổ hồng là diện tích THÔNG THUỶ. Diện tích tim tường thường lớn hơn 5–10% và hay được dùng khi quảng cáo giá.
Bảng tra chênh lệch diện tích tim tường và thông thuỷ
Điều kiện của bảng: Diện tích tim tường 75 m², giá bán 3.000.000.000 ₫.
| Diện tích thông thuỷ | Chênh lệch diện tích | Tỷ lệ diện tích không dùng được | Đơn giá thực trên diện tích dùng được | Số tiền trả cho phần tường, cột |
|---|---|---|---|---|
| 75 m² | 0,0 m² | 0,0% | 40.000.000 ₫/m² | 0 ₫ |
| 73 m² | 2,0 m² | 2,7% | 41.095.890 ₫/m² | 80.000.000 ₫ |
| 71 m² | 4,0 m² | 5,3% | 42.253.521 ₫/m² | 160.000.000 ₫ |
| 70 m² | 5,0 m² | 6,7% | 42.857.143 ₫/m² | 200.000.000 ₫ |
| 68 m² | 7,0 m² | 9,3% | 44.117.647 ₫/m² | 280.000.000 ₫ |
| 66 m² | 9,0 m² | 12,0% | 45.454.545 ₫/m² | 360.000.000 ₫ |
| 64 m² | 11,0 m² | 14,7% | 46.875.000 ₫/m² | 440.000.000 ₫ |
Bảng này cho thấy: Diện tích ghi trong sổ hồng là diện tích THÔNG THUỶ, còn diện tích quảng cáo thường là tim tường. Cột cuối cho thấy phần chênh 5 đến 10% đó quy ra tiền là hàng trăm triệu — nên trước khi ký hợp đồng phải hỏi rõ con số đang nói là loại nào.
Biết đơn giá thực rồi, bước kế là xem mỗi tháng phải trả bao nhiêu nếu vay: công cụ tính vay mua nhà.
Công cụ liên quan
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾
Cách sử dụng
- Nhập diện tích tim tường ghi trên hợp đồng mua bán.
- Nhập diện tích thông thuỷ — đo lọt lòng bên trong căn hộ, có trong bản vẽ kèm hợp đồng.
- Nhập tổng giá bán căn hộ.
- So hai đơn giá: con số chủ đầu tư quảng cáo và con số bạn thực trả cho mỗi mét vuông dùng được.