Công cụ tính khoản vay

Công cụ tính khoản vay tính ra khoản trả hằng tháng cho mọi khoản vay — vay mua xe, vay tiêu dùng hay vay mua nhà. Bạn nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn trả. Công cụ cho biết khoản trả hằng tháng và tổng tiền lãi bạn phải trả trong suốt khoản vay.

Nhập liệu
%
năm
Kết quả
Trả hằng tháng
10.623.522 ₫
Tổng thanh toán637.411.341 ₫
Tổng tiền lãi137.411.341 ₫
Công Cụ Tính

Công cụ liên quan

Tính lãi kép So sánh lãi vay ngân hàng Tính lãi suất thực Tính trả hết nợ
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp

Cách sử dụng

  1. Nhập số tiền bạn muốn vay.
  2. Nhập lãi suất theo năm.
  3. Nhập thời hạn vay tính bằng năm.
  4. Xem khoản trả hằng tháng — đó là số tiền bạn phải trả mỗi tháng.

Công thức

M = P × [ r(1+r)ⁿ ] / [ (1+r)ⁿ − 1 ]

Câu hỏi thường gặp

Khoản trả của tôi được tính thế nào?
Khoản trả dùng số tiền vay (P), lãi suất tháng (r) và số kỳ trả (n) trong công thức trả góp chuẩn.
Điều gì ảnh hưởng đến khoản trả hằng tháng?
Số tiền vay, lãi suất và thời hạn vay. Thời hạn dài hơn làm giảm khoản trả nhưng tăng tổng tiền lãi.
Vay 500 triệu trong 5 năm, lãi 10%/năm thì trả bao nhiêu mỗi tháng?
Khoảng 10.623.522 đồng mỗi tháng. Tổng cộng sau 60 tháng là 637.411.320 đồng, trong đó tiền lãi là 137.411.320 đồng — tức gần 27,5% số tiền vay ban đầu.
Vì sao tháng đầu trả nhiều lãi hơn gốc?
Vì lãi tính trên dư nợ còn lại, mà tháng đầu dư nợ là lớn nhất. Với khoản vay 500 triệu lãi 10%/năm, tháng đầu tiền lãi là 4.166.667 đồng còn tiền gốc chỉ 6.456.855 đồng. Càng về sau tỷ lệ này càng đảo ngược.
Kéo dài thời hạn vay có lợi không?
Khoản trả hằng tháng nhẹ đi nhưng tổng lãi tăng mạnh. Cùng 500 triệu lãi 10%: vay 5 năm trả 10,6 triệu/tháng và tổng lãi 137 triệu; vay 10 năm chỉ trả 6,6 triệu/tháng nhưng tổng lãi lên 292 triệu — hơn gấp đôi.

Sao chép đoạn mã này vào website của bạn để thêm công cụ. Nó hiển thị liền mạch — không thương hiệu chèn ngang, chạy trên mọi trang.

px
✓ 100% Miễn phí✓ Không cần đăng ký✓ Nhanh & Chính xác✓ Dùng trên mọi thiết bị