Công cụ tính tiền nước
Tiền nước tính theo bậc thang giống tiền điện, nhưng có một điểm khác quan trọng: định mức mỗi bậc phụ thuộc SỐ NHÂN KHẨU trong hộ. Nhà bốn người có định mức gấp bốn nhà một người, nên cùng dùng 25 mét khối thì tiền lại khác nhau. Đó là lý do đăng ký đúng số nhân khẩu với công ty cấp nước giúp tiết kiệm thật.
- Thông tư 44/2021/TT-BTC — khung giá nước sạch sinh hoạt
- Nghị định 53/2020/NĐ-CP — phí bảo vệ môi trường đối với nước thải
Bảng tra tiền nước theo khối lượng tiêu thụ
Điều kiện của bảng: Hộ 4 người, đơn giá bốn bậc để mặc định, đã gồm thuế 5% và phí bảo vệ môi trường 10%.
| Nước tiêu thụ | Cộng trước thuế | Thuế GTGT 5% | Phí bảo vệ môi trường 10% | Tổng tiền nước phải trả |
|---|---|---|---|---|
| 10 m³ | 85.000 ₫ | 4.250 ₫ | 8.500 ₫ | 97.750 ₫ |
| 15 m³ | 127.500 ₫ | 6.375 ₫ | 12.750 ₫ | 146.625 ₫ |
| 20 m³ | 170.000 ₫ | 8.500 ₫ | 17.000 ₫ | 195.500 ₫ |
| 25 m³ | 212.500 ₫ | 10.625 ₫ | 21.250 ₫ | 244.375 ₫ |
| 30 m³ | 255.000 ₫ | 12.750 ₫ | 25.500 ₫ | 293.250 ₫ |
| 40 m³ | 340.000 ₫ | 17.000 ₫ | 34.000 ₫ | 391.000 ₫ |
| 60 m³ | 538.000 ₫ | 26.900 ₫ | 53.800 ₫ | 618.700 ₫ |
Bảng này cho thấy: Định mức mỗi bậc tính theo SỐ NGƯỜI trong hộ, nên hộ đông người được dùng nhiều nước ở bậc giá thấp hơn. Ngoài tiền nước còn hai khoản cộng thêm luôn đi kèm là thuế giá trị gia tăng và phí bảo vệ môi trường — tổng hoá đơn luôn cao hơn tiền nước thuần khoảng 15%.
Hoá đơn còn lại tính bậc thang theo mức dùng chứ không theo số người: Tính tiền điện.
Công cụ liên quan
Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾
Cách sử dụng
- Xem số mét khối đã dùng trên hoá đơn, hoặc lấy chỉ số đồng hồ cuối tháng trừ đầu tháng.
- Nhập số nhân khẩu đã đăng ký với công ty cấp nước — mỗi người được 10 mét khối cho mỗi bậc.
- Sửa bốn đơn giá bậc theo đúng biểu giá tỉnh bạn. Giá mặc định lấy theo Hà Nội; mỗi tỉnh một biểu giá riêng do Uỷ ban nhân dân tỉnh quyết định.
- Đọc bảng chi tiết từng bậc, thuế và phí bảo vệ môi trường.