Chuyển đổi số La Mã

Chịu trách nhiệm nội dung: Ban biên tập Công Cụ Tính · Góp ý, báo số sai

Số La Mã vẫn xuất hiện trên mặt đồng hồ, tên chương sách, thế kỷ và tên các kỳ đại hội. Quy tắc trừ khiến nó dễ viết sai: IX là 9 nhưng IIX không tồn tại. Công cụ đổi hai chiều và chỉ nhận chuỗi viết đúng quy tắc, nên dùng được để kiểm lại cách viết.

Nhập liệu
Kết quả
Số La Mã
MMXXIV
Công Cụ Tính

Công cụ liên quan

Về công cụ này — cách hoạt động, công thức & câu hỏi thường gặp ▾

Cách sử dụng

  1. Chọn chiều đổi (số → La Mã, hoặc La Mã → số).
  2. Nhập một giá trị.
  3. Kết quả chuyển đổi được hiển thị.

Công thức

Các ký hiệu số La Mã: I V X L C D M

Câu hỏi thường gặp

Số La Mã lớn nhất là bao nhiêu?
Theo quy ước, số La Mã lên tới 3.999 (MMMCMXCIX).
2024 viết bằng số La Mã thế nào?
MMXXIV. Phân tích: MM là 2000, XX là 20, IV là 4.
Quy tắc viết số La Mã ra sao?
Bảy ký hiệu: I=1, V=5, X=10, L=50, C=100, D=500, M=1000. Ký hiệu nhỏ đứng trước ký hiệu lớn thì trừ đi, ví dụ IV là 4 và IX là 9. Không được lặp quá ba lần liên tiếp.

Sao chép đoạn mã này vào website của bạn để thêm công cụ. Bản thân công cụ không chèn thương hiệu nào; kèm theo là một dòng ghi nguồn nhỏ bên dưới — bạn giữ hộ thì chúng tôi biết ơn, mà bỏ đi cũng không sao.

px
✓ 100% Miễn phí✓ Không cần đăng ký✓ Nhanh & Chính xác✓ Dùng trên mọi thiết bị